//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat
XCMG  »  Xe xúc lật  »  LW128- 0.7m3 xe xúc lật mini
Thông số kỹ thuật LW128- 0.7m3 xe xúc lật mini, xe xuc lat mini, xe xuc lat loai nho, xe xúc lật loại nhỏ:

Hạng mục

LW128

Đơn vị

Trọng tải ước định

1.4

Tấn

Dung tích gầu

0.7

m3

Độ cao hạ tải

2800/3200

mm

Khoảng cách hạ tải

860

mm

Thời gian nâng

<6

S

Thời gian 1 chu lỳ

≤ 10

s

Khoảng cách trục

2150

mm

Khoảng cách lốp

1385

mm

Tốc độ

Số I (tiến/lùi)

8

Km/h

Số II (tiến/lùi)

18

Km/h

Động cơ

SiDa490/ SiDa490 (tăng áp)

 

Công suất động cơ

33/48

Kw

Tốc độ chuyển tốc ước định

2400

r/min

Kích thước ngoài

5200x1800x2750

mm

Trọng lượng cả xe

3.8

t

Quy cách lốp

12-16.5/17.5-1

 


Thông số kỹ thuật LW128- 0.7m3 xe xúc lật mini, xe xuc lat mini, xe xuc lat loai nho, xe xúc lật loại nhỏ:

Hạng mục

LW128

Đơn vị

Trọng tải ước định

1.4

Tấn

Dung tích gầu

0.7

m3

Độ cao hạ tải

2800/3200

mm

Khoảng cách hạ tải

860

mm

Thời gian nâng

<6

S

Thời gian 1 chu lỳ

≤ 10

s

Khoảng cách trục

2150

mm

Khoảng cách lốp

1385

mm

Tốc độ

Số I (tiến/lùi)

8

Km/h

Số II (tiến/lùi)

18

Km/h

Động cơ

SiDa490/ SiDa490 (tăng áp)

 

Công suất động cơ

33/48

Kw

Tốc độ chuyển tốc ước định

2400

r/min

Kích thước ngoài

5200x1800x2750

mm

Trọng lượng cả xe

3.8

t

Quy cách lốp

12-16.5/17.5-1

 


Thông số kỹ thuật LW128- 0.7m3 xe xúc lật mini, xe xuc lat mini, xe xuc lat loai nho, xe xúc lật loại nhỏ:

Hạng mục

LW128

Đơn vị

Trọng tải ước định

1.4

Tấn

Dung tích gầu

0.7

m3

Độ cao hạ tải

2800/3200

mm

Khoảng cách hạ tải

860

mm

Thời gian nâng

<6

S

Thời gian 1 chu lỳ

≤ 10

s

Khoảng cách trục

2150

mm

Khoảng cách lốp

1385

mm

Tốc độ

Số I (tiến/lùi)

8

Km/h

Số II (tiến/lùi)

18

Km/h

Động cơ

SiDa490/ SiDa490 (tăng áp)

 

Công suất động cơ

33/48

Kw

Tốc độ chuyển tốc ước định

2400

r/min

Kích thước ngoài

5200x1800x2750

mm

Trọng lượng cả xe

3.8

t

Quy cách lốp

12-16.5/17.5-1