//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat
XCMG  »  Xe xúc đào  »  XT992

Thông số kỹ thuật xe xúc đào bánh lốp model XT992

Stt

Mô tả

Thông số

Đơn vị

1

Trọng lượng làm việc của  xe

3000

Kg

2

Kích thước ngoài (DxRxC)

7250x2450x2820

mm

3

Khoảng cách trục

2750

mm

4

Khoảng cách lốp

1800

mm

5

Khoảng cách gầm

370

mm

6

Độ cao xả tải

2950

mm

7

Khoảng cách xả tải

1280

mm

8

Lực kéo lớn nhất

95

kN

9

Lực đào lớn nhất

100

kN

10

Tải giới hạn trạng thái tĩnh

6500

kg

11

Thời gian thực hiện một chu kỳ

Cần động nâng/ hạ (không tải)

≤6

s

12

Tổng thời gian 1 chu kỳ

≤11

s

13

Góc khớp nối

±35

º

14

Khả năng leo dốc

28

º

15

Tốc độ di chuyển

Số I/II/III/IV (tiến trước)

8/13.5/25/39

Km/h

16

Số I/II (lùi sau)

9.5/30

Km/h

17

Động cơ

Model

YC6125-T20

 

18

Công suất ước định

92

kW

19

Tốc độ quay vòng

2300

r/min

20

Mômen lớn nhất

463

1500-1800

N/m

r/min

21

Quy cách lốp

17.5-15

 

22

Gầu

1.4 (gầu đá)

m3

Thông số kỹ thuật xe xúc đào bánh lốp model XT992

Stt

Mô tả

Thông số

Đơn vị

1

Trọng lượng làm việc của  xe

3000

Kg

2

Kích thước ngoài (DxRxC)

7250x2450x2820

mm

3

Khoảng cách trục

2750

mm

4

Khoảng cách lốp

1800

mm

5

Khoảng cách gầm

370

mm

6

Độ cao xả tải

2950

mm

7

Khoảng cách xả tải

1280

mm

8

Lực kéo lớn nhất

95

kN

9

Lực đào lớn nhất

100

kN

10

Tải giới hạn trạng thái tĩnh

6500

kg

11

Thời gian thực hiện một chu kỳ

Cần động nâng/ hạ (không tải)

≤6

s

12

Tổng thời gian 1 chu kỳ

≤11

s

13

Góc khớp nối

±35

º

14

Khả năng leo dốc

28

º

15

Tốc độ di chuyển

Số I/II/III/IV (tiến trước)

8/13.5/25/39

Km/h

16

Số I/II (lùi sau)

9.5/30

Km/h

17

Động cơ

Model

YC6125-T20

 

18

Công suất ước định

92

kW

19

Tốc độ quay vòng

2300

r/min

20

Mômen lớn nhất

463

1500-1800

N/m

r/min

21

Quy cách lốp

17.5-15

 

22

Gầu

1.4 (gầu đá)

m3