//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat
XCMG  »  Xe xúc đào  »  XT870

Thông số kỹ thuật xe xúc đào hỗn hợp model XT870

Stt

Mô tả

Thông số

Đơn vị

1

Trọng lượng làm việc của xe

7800

Kg

2

Kích thước ngoài (DxRxC)

7200x2366x3600

mm

3

Công suất ước định động cơ

82

kW

4

Tốc độ quay vòng

2200

r/min

5

Tốc độ di chuyển lớn nhất

40

Km/h

6

Lực kéo lớn nhất

≥40

kN

7

Áp lực hệ thống thủy lực

21

Mpa

8

Hệ thống xúc

Độ cao xả tải

≥2500

Mm

9

Khoảng cách xả tải

≥650

mm

10

Dung tích gầu xúc

0.85 - 1

m3

11

Hệ thống đào

Độ sâu đào lớn nhất

≥4290

mm

12

Bán kính đào lớn nhất

≥5450

mm

13

Dung tích gầu đào

0.2 – 0.35

m3

Thông số kỹ thuật xe xúc đào hỗn hợp model XT870

Stt

Mô tả

Thông số

Đơn vị

1

Trọng lượng làm việc của xe

7800

Kg

2

Kích thước ngoài (DxRxC)

7200x2366x3600

mm

3

Công suất ước định động cơ

82

kW

4

Tốc độ quay vòng

2200

r/min

5

Tốc độ di chuyển lớn nhất

40

Km/h

6

Lực kéo lớn nhất

≥40

kN

7

Áp lực hệ thống thủy lực

21

Mpa

8

Hệ thống xúc

Độ cao xả tải

≥2500

Mm

9

Khoảng cách xả tải

≥650

mm

10

Dung tích gầu xúc

0.85 - 1

m3

11

Hệ thống đào

Độ sâu đào lớn nhất

≥4290

mm

12

Bán kính đào lớn nhất

≥5450

mm

13

Dung tích gầu đào

0.2 – 0.35

m3

Thông số kỹ thuật xe xúc đào hỗn hợp model XT870

 

Stt

Mô tả

Thông số

Đơn vị

1

Trọng lượng làm việc của  xe

7800

Kg

2

Kích thước ngoài (DxRxC)

7200x2366x3600

mm

3

Công suất ước định động cơ

82

kW

4

Tốc độ quay vòng

2200

r/min

5

Tốc độ di chuyển lớn nhất

40

Km/h

6

Lực kéo lớn nhất

≥40

kN

7

Áp lực hệ thống thủy lực

21

Mpa

8

Hệ thống xúc

Độ cao xả tải

≥2500

Mm

9

Khoảng cách xả tải

≥650

mm

10

Dung tích gầu xúc

0.85 - 1

m3

11

Hệ thống đào

Độ sâu đào lớn nhất

≥4290

mm

12

Bán kính đào lớn nhất

≥5450

mm

13

Dung tích gầu đào

0.2 – 0.35

m3