//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu thủy lực bánh lốp  »  QY25K-II

TSKT chủ yếu cẩu thủy lực bánh lốp QY25K-II

No

Description

Mô tả

Đơn vị

Specification

I

Dimensions

Thông số kích cỡ

1

Overall length

Tổng chiều dài của xe

mm

12650

2

Overall width

Tổng chiều réng cña xe

mm

2500

3

Overall height

Tổng chiều cao của xe

mm

3380

II.

Weight

Thông số trọng lượng

4

Dead weight in travel state

Trọng lượng xe khi di chuyển

Kg

29400

5

Axle load

Phụ tải trục

Trục trước

Kg

6200

Trục sau

Kg

23200

III

Power

Thông số động cơ

6

Engine model

MODEL động cơ

SC8DK280Q3 WD615.329

7

Engine rated output

Công suất lý thuyết động cơ

Kw/(r/min)

206/2200 213/2200

8

Engine RATED TORQUE

Mômen động cơ

N.m/(r/min)

1112/1400 1160/1400

IV

Travel

Thông số khi di chuyển

9

Max.travel speed

Tốc độ di chuyển lớn nhất

Km/h

75

10

Min.turning diameter

Đường kính quay vòng nhỏ nhất

mm

21.5

11

Min.ground clearance

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

275

12

Approach angle

Góc tiếp đất

160

13

Departure angle

Góc rời

130

14

Max. Grade ability

Khả năng leo dốc lớn nhất

30%

16

Fuel consumption of 100km

Lượng dầu tiêu hao /100km

L

≈37

V

Lifting performance

Thông số tính năng chủ yếu

17

Max.total rated lifting load

Tổng trọng lượng cẩu ước định lớn nhất

         t                    25


Biên độ lý thuyết nhỏ nhất

m

3000

19

Turing radius at swing tadble tail

Bán kính quay vòng của đuôi xe

Mm

3065

20

Max. Load moment

Mô men cẩu lớn nhất

1010

21

Base boom

Cần cơ sở

kN.m

10.7

22

Full-extend boom

Khi cần chính kéo dài nhất

kN.m

34.19

23

Full-extend boom+jib

Khi cần chính kéo dài nhất + cần phụ

kN.m

42.15

24

Outrigger extension distance

Khoảng cách hai chân chống thủy lực

5.14

Longitudinal

Chiều dọc

m

5.14

Lateral

Chiều ngang

m

6.0