//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu thủy lực bánh lốp  »  QY130K

Thông số kỹ thuật chủ yếu cẩu thủy lực bánh lốp QY130K

Trọng lượng cẩu ước định lớn nhất

130 tấn

Biên độ làm việc nhỏ nhất

3m

Bán kính quay vòng đuôi xe (trạng thái cân bằng)

4600mm

Mômen cẩu lớn nhất

Cần cơ sở

5003kN.m

Chiều dài lớn nhất của cần chính

2090kN.m

Khoảng cách chân chống thuỷ lực

Chiều dọc

7.56m

Chiều ngang

7.6m (5.2m)

Độ cao nâng

Cần cơ sở

13m

Chiều dài lớn nhất của cần chính

58m

Chiều dài lớn nhất của cần chính + cần phụ (28m)

86m

Độ dài tay cần

Cần cơ sở

13m

Chiều dài lớn nhất cần chính

58m

Chiều dài lớn nhất cần chính + cần phụ (28m)

86m

Góc lắp cần phụ

0°,15°,30°

Thông số tốc độ làm việc

Tốc độ quay vòng lớn nhất

1.8r/min

Tốc độ nâng (đơn cáp, tầng thứ 4)

Cơ cấu nâng chính (không tải)

115m/min

Cơ cấu nâng phụ (không tải)

115m/min

Thông số kỹ thuật chủ yếu trạng thái làm việc cẩu QY130K

Mô tả

Đơn vị

Thông số

Thông số kích thước

Tổng chiều dài

mm

14950

Tổng chiều rộng

mm

3000

Tổng chiều cao

mm

3950

Khoảng cách trục

Trục 1,2

mm

1420

Trục 2,3

mm

2420

Trục 3,,4

mm

1875

Trục4,5

mm

1350

Trục 5,6

mm

1400

Thông số trọng lượng

Tự trọng xe ở trạng thái di chuyển

kg

54900

Phụ tải trục

Trục 1,2

kg

8500/8500

Trục 3,4

kg

8400/10750

Trục 5,6

kg

10750/8000

Thông số động cơ

Động cơ xe trên

Công suất ước định

kw/(r/min)

162/2100

Mômen ước định

N.m/(r/min)

854/1400

Động cơ xe dưới

Công suất ước định

kw/(r/min)

390/1800

Mômen ước định

N.m/(r/min)

2400/1080

Thông số di chuyển

Tốc độ di chuyển lớn nhất

km/h

70

Đường kính xoay vòng nhỏ nhất

m

24

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

275

Góc đến

°

23

Góc rời

°

14

Khoảng cách phanhTốc độ xe 30km/h

m

≤ 10

Khả năng leo dốc lớn nhất

%

40

Tiêu hao nhiên liệu trong 100km

l

80