//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
Hãng Khác  »  Xe lu nhỏ  »  Xe lu nhỏ  »  YZC2.8

Model

Đơn vị

YZC2.8

Tự trọng

kg

2800

Kích thước bên ngoài(dài x rộng x cao)

mm

3100x1280x2550

Khả năng leo dốc

%

≥20

Tốc độ số tiến

Km/h

Số I:2.0

Số II:5.6

Tốc độ số lùi

Km/h

Số I:2.0

Số II:5.6

Lực rung

kN

26.5 (2.65 tấn)

Biên độ rung

mm

0.5

Tần suất rung

Hz

50

Khoảng cách trục

mm

2100

Model động cơ

 

N385Q

Công suất ước định

KW

21

Tốc độ quay vòng ước định

r/min

2400

Áp lực dây tĩnh bánh sau

N/cm

164

Model

Đơn vị

YZC2.8

Tự trọng

kg

2800

Kích thước bên ngoài(dài x rộng x cao)

mm

3100x1280x2550

Khả năng leo dốc

%

≥20

Tốc độ số tiến

Km/h

Số I:2.0

Số II:5.6

Tốc độ số lùi

Km/h

Số I:2.0

Số II:5.6

Lực rung

kN

26.5 (2.65 tấn)

Biên độ rung

mm

0.5

Tần suất rung

Hz

50

Khoảng cách trục

mm

2100

Model động cơ

 

N385Q

Công suất ước định

KW

21

Tốc độ quay vòng ước định

r/min

2400

Áp lực dây tĩnh bánh sau

N/cm

164