//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu thủy lực bánh lốp  »  QY100K

Phân loại

Mô tả

Đơn vị

Thông số

Thông số tính năng chủ yếu

Tổng trọng lượng cẩu lớn nhất

t

100

Biên độ ước định nhỏ nhất

m

3

Mô men lực cẩu lớn nhất

Cần cơ sở

kN.m

3450

Cần chính khi dài nhất

kN.m

1670

Cần chính dài nhất+ cần phụ

kN.m

1127

Khoảng cách chân chống thủy lực (khi cần duỗi hết)

Chiều dọc

m

7.56

Chiều ngang

m

7.6

Chiều dài cần cẩu

Cần cơ sở

m

12.8

Cần chính dài nhất

m

48

Cần chính dài nhất + cần phụ

m

48+18.1

Góc lắp đặt an toàn của cần phụ

0

0,15,30

Thông số làm việc

Thời gian biên độ cần cẩu

Nâng cần

s

75

Thời gian co duỗi cần cẩu

Duỗi hết/ co hết

s

160

Tốc độ quay chuyển lớn nhất

m/min

2

Tốc độ nâng cáp đơn (tầng thứ 4)

Cơ cấu nâng chính

m/min

105

Cơ cấu nâng phụ

m/min

104

Phân loại

Mô tả

Đơn vị

Thông số

Kích thước ngoài

Chiều dài xe

mm

15230

Chiều rộng xe

mm

3000

Chiều cao xe

mm

3860

Tự trọng

Tổng trọng lượng ở trạng thái di chuyển

kg

58000

Thông số động lực

Công suất ước định của động cơ

kw/(r/min)

324/1800

Mô men ước định của động cơ

N.m/(r/min)

2100/1200

Thông số di chuyển

Tốc độ di chuyển

Tốc độ di chuyển lớn nhất

km/h

75

Tốc độ di chuyển nhỏ nhất

km/h

0.5

Đường kính quay vòng

Đường kính quay vòng nhỏ nhất

m

24

Đường kính quay vòng nhỏ nhất ở đầu cần

m

26.6

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

310

Góc tiếp đất

0

23

Góc rời đất

0

15

Khoảng cách phanh (khi vận tốc xe là 30km/h)

m

≤10

Khả năng leo dốc lớn nhất

%

40