//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu thủy lực bánh lốp  »  QY100K-I

Thông số tính năng chủ yếu

Tổng trọng lượng cẩu ước định lớn nhất

t

100

Biên độ ước định nhỏ nhất

 

3

Bán kính quay chuyển đuôi xe

 

 

Trọng lượng cân bằng

mm

4200

Chỗ cuốn phụ

mm

4590

Mômen cẩu lớn nhất

 

3450

Cần cơ sở

kN.m

3450(4m×88t)

Cần chính dài nhất

kN.m

1950(24m×7.1t)

Cần chính + cần phụ dài nhất

kN.m

1230(19.2m×6t)

Khoảng cách chân chống(Duỗi hoàn toàn)

 

 

Chiều dọc

m

7.56

Chiều ngang

m

7.6

Độ cao nâng

 

 

Cần cơ sở

m

13.5

Cần chính dài nhất

m

50.9

  Cần chính + cần phụ dài nhất

m

70.4

  Độ dài cần cẩu

 

 

Cần chính dài nhất

m

13.5

  Cần chính + cần phụ dài nhất

m

51

Thông số tốc độ làm việc

m

51+18.1+4

Góc lắp cần phụ

 

 

Thời gian biến đổi biên độ cần cẩu

°

01530

Nâng cần

s

75

Thời gian co duỗi cần cẩu

 

 

Duỗi hoàn toàn

s

160

Tốc độ quay chuyển lớn nhất

r/min

2

Thời gian co duỗi chân chống

 

 

Chân chống nằm ngang co/ duỗi đồng thời

s

25/15

Chân chống dọc co/duỗi đồng thời

s

45/25

Tốc độ nâng (Đơn cáptầng thứ 4)

 

 

Cơ cấu nâng chính

m/min

105

   Cơ cấu nâng phụ

m/min

104

Thông số kích thước

Đơn vị

QY100K-I

Kích thước cả xe (DxRxC)

mm

15600×3000×3850

Khoảng cách trục

mm

1420+2420+1800+1420+1505

Thông số trọng lượng

 

 

Trọng lượng cả xe trạng thái di chuyển

kg

54900   58000

Tải trục

 

 

Trục 1

kg

7500    7500

Trục 2

kg

7500    7500

Trục 3

kg

8300    10000

Trục 4

kg

12000    12500

Trục 5

kg

12000    12500

Trục 6

kg

7600       8000

Thông số động cơ

 

 

Công suất ước định động cơ

kW/(r/min)

360/1800 (306/1900)

Mômen ước định động cơ

N.m/(r/min)

2200/1300 (2010/1200)

Tốc độ xoay vòng ước định động cơ

r/min

1800 (1900)

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

310

Thông số di chuyển

 

 

Góc tiếp đất

°

20

Góc rời đất

°

14

Khoảng cách phanh(Tốc độ xe 30km/h)

m

≤10

Khả năng leo dốc lớn nhất

%

40

Đường kính quay vòng nhỏ nhất

m

24

Lượng dầu tiêu hao/100km

L

70