//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu thủy lực bánh lốp  »  QY8B.5

 

Mô tả

Đơn vị

Thông số

Thông số tính năng chủ yếu

Tải trọng cẩu lớn nhất

t

8

Biên độ lý thuyết nhỏ nhất

m

3

Bán kính quay vòng của đuôi xe

mm

2254

Moomen cẩu lớn nhất

Cần cơ bản

kN.m

428

Cần chính dài nhất

kN.m

284

Khoảng cách hai chân

Chiều dọc

m

3.825

Chiều ngang

m

4.18

Độ cao nâng

Của cần cơ sở

m

8.2

Chiều dài nhất của cần chính

m

19

Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ

m

25.3

Thông số về tốc độ làm việc

  Thời gian nâng cần cẩu

Nâng tay cẩu

s

50

 Thời gian co duỗi của cần cẩu

Duỗi hoàn toàn

s

31

Tốc độ quay vòng lớn nhất

r/min

2.8

Thời gian co duỗi của chân chống thuỷ lực

Chân chống thủy lực ngang

Duỗi đồng thời

s

30

Co đồng thời

s

25

Chân chống thủy lực dọc

Nâng lên đồng thời

s

30

Co đồng thời

s

25

Tốc độ nâng(tầng 2 cáp đơn)

m/min

110

Thông số tiếng ồn

Bức xạ bên ngoài máy

dBA

≤118

Vị trí điều khiển

dBA

≤90

 

Mô tả

Đơn vị

Thông số

Thông số kích cõ

 

Tổng chiều dài của xe

mm

9450

Tổng chiều rộng của xe

mm

2400

 Tổng chiều cao của xe

mm

3180

Khoảng cách trục

mm

3950

Khoảng cách bánh xe

Bánh trướcmột trục

mm

1810

Bánh sau (hai trục)

mm

1800

Thông số trọng lượng

Tổng trọng lượng xe khi di chuyển

kg

10490

Trục xe tải

Trục trước

kg

2800

Trục sau

kg

7690

Thông số động cơ

Model động cơ

 

YC4E140-30

Công suất lý thuyết động cơ

kw/(r/min)

105/2500

  Mômen động cơ

N.m/(r/min)

500/1600

Thông số khi di chuyển

Tốc độ di chuyển

Tốc độ di chuyển lớn nhất 

 

 

 

 

km/h

75

Tốc độ di chuyển nhỏ nhất 

km/h

2.5

Đường kính quay vòng

Đường kính vòng quay nhỏ nhất

m

16

Đường kính quay vòng nhỏ nhất đến đầu vòngnhonhỏ nhât

m

18

 Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

260

 Góc tiếp đất

°

29

 Góc rời

°

11

Khoảng cách phanh(ở vận tốc 30km/h)

m

≤8

Khả năng leo dốc lớn nhất

%

28

Lượng dầu tiêu hao /100km

l

25.5

Tiếng ồn

Tiếng ồn bên ngoài cabin xe khi tăng tốc

dB (A)

84

Tiếng ồn trong cabin

dB (A)

90

olid�,dw�k��n�t;padding:0in 5.4pt 0in 5.4pt;height: 14.8pt'>

dBA

≤118

Vị trí điều khiển

dBA

≤90