//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu thủy lực bánh lốp  »  QY16B.5


 

Thông số tính năng chủ yếu

1

Tổng trọng lượng cẩu được ước định lớn nhất

t

16

2

Biên độ lý thuyết nhỏ nhất

m

3

3

Bán kính quay vòng của đuôi xe

m

3.14

4

Mômen cẩu lớn nhất

kN.m

720

5

Chiều dọc

m

4.6

6

Chiều ngang

m

5.4

7

Độ cao nâng

 

 

8

Của cần cơ sở

m

9.9

9

Chiều dài nhất của cần chính

m

31.1

10

Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ

m

39.4


Thông số về tốc độ làm việc

11

Thời gian một lần cẩu

s

60

12

Thời gian một lần duỗi

s

95

13

Tốc độ quay vòng lớn nhất

r/min

2.5

14

Khả năng nâng của cần chính khi đầy tải

m/min

54

15

Khả năng nâng của cần chính khi không tải

m/min

100

16

Khả năng nâng của cần phụ khi đầy tải

m/min

54

17

Khả năng nâng của cần phụ khi không tải

m/min

100

 

XE CẨU THUỶ LỰC BÁNH LỐP MODEL QY16B.5

Stt

Mô tả

Đơn vị

Thông số

I.

Thông số kích cỡ

1

Tổng chiều dài của xe

mm

12110

2

Tổng chiều rộng của xe

mm

2500

3

Tổng chiều cao của xe

mm

3250

II.

Thông số trọng lượng

4

Trọng lượng xe khi di chuyển

Kg

24000

5

Phụ tải trục

 

 

Trục trước

Kg

6400

Trục giữa và sau

Kg

17600

III.

Thông số động cơ

6

Model động cơ

 

WD415.21   SC8DK230Q3

7

Tieu chuan khí thải

 

 EUIII

  8

Công suất lý thuyết động cơ

Kw/(r/min)

155/2200 170/2200        

9

Mômen động cơ

N.m/(r/min)

820/1400 830/1400      

10

Tốc độ quay vòng ước định của động cơ

r/min

2200

IV.

Thông số khi di chuyển

11

Tốc độ di chuyển lớn nhất 

Km/h

75                    

12

Đường kính quay vòng nhỏ nhất

mm

20000         

13

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

270          

14

Góc tiếp đất

 

210                      

15

Góc rời

 

100                      

16

Khoảng cách phanh khi vận tốc là 30km/h

M

≤9.5              

17

Khả năng leo dốc lớn nhất

 

24%            

18

Lượng dầu tiêu hao /100km

L

≤35