//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat
XCMG  »  Xe bơm bê tông  »  HB37

I. Thông số kỹ thuật chủ yếu ở trạng thái di chuyển

Chủng loại

Mô tả

Đơn vị

Tham số

Tham số

Tham số

Xe cơ sở

Model

FM12/6X4

CXQ5IQ

Actros 3341 6x4

Hãng sản xuất

VOVLVO

Thuỵ Điển

ISUZU

BENZ Đức

Vận tốc lớn nhất

Km/h

90

90

98

Khả năng leo dốc lớn nhất

%

38%

38%

38%

Đường kính quay vòng nhỏ nhất

M

18.4

18.4

19.8

Khoảng cách phanh

M

≤7

≤7

≤7

Khoảng cách trục

Mm

4900+1370

4595+1310

4500+1350

Khoảng cách lốp (trước/sau)

Mm

2029/1872

2065/1855

2034/1804

Góc tiếp đất/Góc rời đất

(0)

21/10

30.8/11

16/10

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

Mm

270

300

300

Quy cách lốp

12.00R20

12.00R20

315/80R22.5

Động cơ

Model

D12

6WF1

0M501LA

Công suất đầu ra

Kw/(r/min)

279

287

300

Momen lực lớn nhất

N.m/(r/min)

1850

1862

2000

Tiêu chuẩn thải khí

Châu Âu III

Châu Âu II

Châu Âu III

Những thông số khác

Kích thước ngoài (DXRXC)

Mm

11990x2490x3900

11900X2490X3900

Tự trọng xe

Kg

28400

28150

28400

Dung tích thùng dầu nhiên liệu

L

450

400

400

Tiêu hao nhiên liệu trên 100km

l/100km

40

40

40

II. Thông số kỹ thuật chủ yếu ở trạng thái di chuyển

Chủng loại

Mô tả

Đơn vị

Thông số

Hệ thống bơm chuyển

Lượng bơm chuyển lý thuyết (áp suất cao/

áp suất thấp)

M3/h

90/138

Áp suất bơm bê tông (áp suất cao/áp suất thấp)

Mpa

13/8.7

Chỉ số năng lực bơm chuyển

Mpa.m3/h

695

Đường kính lớn nhất của vật liệu thô bơm chuyển bê tông

Mm

40

Độ cao vật liệu trên

Mm

1340

Phạm vi rơi của bơm chuyển bê tông

Cm

12~23

Cần bơm

Độ cao có thể vươn của cần

M

37.4

Độ sâu có thể vươn của cần

M

25

Bán kính quay vòng của cần

M

32.6

Góc quay của cần

(0)

370

Góc duỗi dài của đốt cần 1

(0)

94

Góc duỗi dài của đốt cần 2

(0)

180

Góc duỗi dài của đốt cần 3

(0)

180

Góc duỗi dài của đốt cần 4

(0)

230

Khoảng cách trục

K/c vươn dọc của chân chống thuỷ lực

Mm

6860

K/c vươn ngang của chân trống thuỷ lực trước

Mm

7280

K/c vươn ngang của chân trống thuỷ lực sau

Mm

6600

Kiểu lắp đặt van

Kiểu chữ S

Những thông số khác

Kiểu bôi trơn

Tự động bôi trơn

Kiểu điều khiển

Dùng tay

Dung tích thùng nước

L

600

Áp suất nước lớn nhất của bơm nước

MPa

2