//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe lu  »  Xe lu rung thủy lực 1 bánh sắt  »  XS142/162/182/202/222/261

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE LU RUNG THUỶ LỰC 2 CẦU 1 BÁNH SẮT MODEL XS142, XS162, XS182, XS202,XS222,XS261

STT

Mô tả

Đơn vị

XS142

XS162

XS182

XS202

XS222

XS261

1.

Trọng lượng làm việc

Kg

14000

16000

18000

20000

22000

26000

2.

Trọng lượng phân bổ lên bánh trước

Kg

8200

9900

11500

13500

15000

17000

3.

Trọng lượng phân bổ lên bánh sau

Kg

5800

6100

6500

6500

7000

9000

4.

Chiều rộng bánh lu

mm

2130

2130

2130

2130

2130

2130

5.

Tải tĩnh (tuyến tính)

N/cm

385

464

529

621

704

784

6.

Tần suất rung (cao/thấp)

Hz

28/35

28/35

28/33

28/33

28/33

27/32

7.

Biên độ lý thuyết (Cao/thấp)

mm

1.86/0.88

1.86/0.88

1.86/0.93

1.86/0.93

1.86/0.93

1.9/0.96

8.

Lực rung (Cao/thấp)

KN

305/225

320/235

340/240

370/255

390/270

410/300

9.

Tốc độ di chuyển

Km/h

0~12

0~12

0~10

0~10

0~10

0~10

10.

Góc lái

0

± 330

± 330

± 330

± 330

± 330

± 330

11.

Góc quay

0

± 100

± 100

± 100

± 100

± 100

± 90

12.

Khả năng leo dốc lý thuyết

%

55

55

50

50

50

50

13.

Bán kính vòng cua nhỏ nhất

Mm

6415

6415

6500

6500

6500

7180

14.

Model động cơ


Cummins B5.9

Cummins B5.9

Cummins B5.9

Cummins B5.9

Cummins B5.9

Cummins

6CTAA8.3-C

15.

Công suất ước định

KW

110

125

132

132

132

160

16.

Tốc độ quay vòng

r/min

2200

2200

2200

2200

2200

2200

17.

Tiêu hao dầu động cơ

g/kW.h

232

232

232

232

232

232

18.

Dung tích thùng dầu thuỷ lực

L

240

240

240

240

240

290

19.

Dung tích thùng dầu nhiên liệu

L

240

240

240

240

240

290