//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat

Hỗ trợ trực tuyến

Điện thoại : 0462.512.308 Hotline : 0982.377.471 0989.036.198

Tổng lượt truy cập
Truy cập trong ngày
Số người online
Truy vết web
XCMG  »  Xe cẩu  »  Xe cẩu địa hình  »  QAY130

Hạng mục

Mô tả

Đơn vị

QAY130

Thông số kích thước

Chiều dài cả xe

Mm

15028

Chiều rộng cả xe

Mm

3000

Chiều cao cả xe

Mm

3950

Thông số trọng lượng

Tự trọng cả xe trong trạng thái di chuyển

Kg

57000

Tải trọng lên trục

 

Trục 1,2

Kg

11000

Trục 3,4

Kg

11000

Trục 5,6

kg

11000

Thông số động cơ

Động cơ xe trên

Công suất ước định

Kw/(r/min)

162/2100

Momen ước định

N.m/(r/min)

854/1400

Tốc độ chuyển tốc ước định

r/min

2100

Động cơ xe dưới

Công suất ước định

Kw/(r/min)

324/1800

Momen ước định

N.m/(r/min)

2100/1200

Tốc độ chuyển tốc ước định

r/min

1800

Thông số khi di chuyển

Tốc độ di chuyển lớn nhất

Km/h

76

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

24/18

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

300

Góc tiếp đất

º

24

Góc rời đi

º

17

 

Khoảng cách phanh (tốc độ xe là 30km/h)

M

 

≤10

 

Khả năng leo dốc lớn nhất

%

45

Mức hao phí nhiên liệu trên 100km

l

70

Thông số tính năng chủ yếu

Tổng trọng lượng cẩu ước định lớn nhất

T

130

Biên độ làm việc nhỏ nhất

M

3

Bán kính quay vòng của đuôi xe

Mm

3958

Momen cẩu lớn nhất

Cần cơ sở

kN.m

4120

Cần chính dài nhất

kN.m

1420

Khoảng cách vươn của chân chống (vươn dọc/ngang)

m

8.0/7.5

Độ cao nâng

Cần cơ sở

M

12.2

Cần chính dài nhất

M

50

Cần chính dài nhất + Cần phụ (20m)

M

70

Chiều dài cần

Cần cơ sở

M

12.8

Cần chính dài nhất

M

50

Cần chính dài nhất + Cần phụ (20m)

m

70

Thông số tốc độ làm việc

Thời gian thay đổi biên độ của cần cẩu (nâng cần)

S

60

Thời gian co duỗi cần (Duỗi hoàn toàn/Co hoàn toàn)

S

360/340

Tốc độ quay chuyển cao nhất

r/min

2

Thời gian co duỗi chân chống

Chân chống ngang

Đồng thời duỗi

S

30

Đồng thời co

S

25

Chân chống dọc

Đồng thời duỗi

S

40

Đồng thời co

S

35

Tốc độ nâng (đơn dây, tầng 4)

Cơ cấu cẩu chính (không tải)

m/min

100

Cơ cấu cẩu phụ (Không tải)

m/min

100