//

Ngôn ngữ :

XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat XCMG Viet Nam chuyen cung cap Cau banh lop, Phu tung lu rung, Phu tung xuc lat
XCMG  »  Xe xúc lật  »  LW350K- 2.0m3
sdfsd

I.THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE XÚC LẬT LW350F

STT

Mô tả

LW300F

Đơn vị

1

Động cơ

 

Hãng sản xuất

YUCHAI

Model

YC6B125-T11

Kiểu động cơ

Động cơ 4 kỳ, làm mát bằng nước

Công suất động cơ

92

Kw

Tốc độ vòng quay

2300

r/min

Số xi lanh

6

 

Cỡ xilanh

108

Mm

Hành trình

125

Mm

Tỷ lệ truyền động

17.5:1

 

Dung tích xilanh

6.871

L

Tiêu hao nhiên liệu

228.5

g/kw.h

Momen lớn nhất

460

N.m

Tốc độ xoắn momen

1400-1600

rpm

2

Bộ biến đổi momen

 

Model

YJ315X

 

Kiểu

Đơn cấp, 3 nguyên lý cơ bản

 

Tỷ lệ mômen xoắn

3.2

 

3

Hộp số

 

Model

BS428

 

Kiểu

Đổi số động lực, bánh răng ăn khớp kiên cố.

4

Tốc độ di chuyển

 

Số I tiến/ lùi

0~10/ 0~14

Km.h

Số II tiến/lùi

0~16/ 0~25

Km.h

Số III tiến

0~21

Km.h

Số IV tiến

0~35

Km.h

5

Các thông số tính năng

 

Kích thước ngoài (DxRxC)

6900x2470x3025

mm

Tải trọng nâng lớn nhất

3000

kg

Dung tích gầu

1.8

m3

Độ cao xả tải

2892

mm

Cự ly xả tải

1104

mm

Lực đào

120

kN

Lực kéo

90

kN

Tổng trọng lượng máy

10.0

tấn

Tổng thời gian một chu trình

10.3

s

Khoảng cách trục

2600

mm

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

5925

mm

Quy cách lốp

17.5-25-12PR

 

II. THÔNG SỐ LỰA CHỌN CỦA LW350F

Mô tả

Thông số

Gầu tiêu chuẩn

Gầu xúc than

Đơn vị

Dung tích gầu

1.5

1.8

m3

Tải trọng

2.6

2.6

t

Độ cao xả tải

3253

3200

mm

Cự ly xả tải

1051

1142

mm

Kích thước (LxWxH)

7127x2470x3028

7226x2470x3028

mm

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

6007

6055

mm

Trọng lượng máy

10.2

10.2

t

 

sdfsd